red guard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồng vệ binh: "red guard" chỉ một phong trào chính trị cấp tiến của thanh niên Trung Quốc, những người ủng hộ các nguyên tắc của Mao Trạch Đông trong cuộc Cách mạng Văn hóa (1966-1976). Đây là một tổ chức gồm các sinh viên và học sinh trung học, được thành lập để thực thi các chính sách của Mao, thường tham gia vào các hoạt động như đấu tranh chống lại các yếu tố "phản cách mạng" và bảo vệ chủ nghĩa Mao.
Ví dụ sử dụng
- (Hồng vệ binh đóng một vai trò quan trọng trong Cách mạng Văn hóa.)
- (Nhiều thanh niên đã gia nhập Hồng vệ binh để thể hiện lòng trung thành với Mao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a red guard": trở thành một thành viên của Hồng vệ binh.
- He was a red guard during his teenage years. (Anh ấy từng là một Hồng vệ binh trong những năm thiếu niên của mình.)
"red guard movement": phong trào Hồng vệ binh.
- The red guard movement led to widespread chaos and destruction. (Phong trào Hồng vệ binh đã dẫn đến hỗn loạn và tàn phá trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Red Guards (danh từ số nhiều): Hồng vệ binh (dạng số nhiều).
- The Red Guards were known for their radical actions. (Những Hồng vệ binh nổi tiếng với các hành động cấp tiến của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Maoist youth group: nhóm thanh niên theo chủ nghĩa Mao.
- Cultural Revolution activists: các nhà hoạt động của Cách mạng Văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- Red Guard spirit: tinh thần Hồng vệ binh, ám chỉ sự nhiệt tình cách mạng và lòng trung thành tuyệt đối với một lý tưởng.
- The Red Guard spirit was characterized by fanaticism and discipline. (Tinh thần Hồng vệ binh được đặc trưng bởi sự cuồng tín và kỷ luật.)